Từ “gánh nặng” rác thải đến “thặng dư sinh thái”: Bài toán văn hóa và tài chính của doanh nghiệp môi trường
Trước áp lực gia tăng của rác thải hữu cơ tại Việt Nam, ruồi lính đen từng được kỳ vọng là lời giải hiệu quả. Tuy nhiên thực tiễn triển khai cho thấy, bài toán không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở tư duy thị trường, cấu trúc tài chính và văn hóa đầu tư, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn.
Cơn bão rác thải hữu cơ và tiềm năng bị bỏ ngỏ
Mỗi ngày, Việt Nam phát sinh hơn 60.000 tấn rác thải sinh hoạt, trong đó rác hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn. Áp lực xử lý ngày càng gia tăng, trong khi các phương thức truyền thống như chôn lấp vẫn đang được sử dụng phổ biến, khiến bài toán môi trường không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà còn lan rộng sang câu chuyện về tư duy phát triển và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, công nghệ ruồi lính đen từng được kỳ vọng là “chìa khóa vàng” cho việc xử lý rác hữu cơ, song thực tế triển khai lại cho thấy một hành trình không hề bằng phẳng [1].
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia phát sinh rác thải lớn tại Đông Nam Á. Hơn một nửa lượng rác là rác hữu cơ, nhưng phần lớn vẫn được xử lý bằng chôn lấp [2]. Đây là phương pháp vừa gây ô nhiễm đất, nước, vừa phát thải khí nhà kính. Điều đáng nói là trong chính “núi rác” ấy lại ẩn chứa nguồn tài nguyên có thể tái tạo. Công nghệ sử dụng ấu trùng ruồi lính đen cho phép xử lý nhanh rác thực phẩm, giảm đáng kể khối lượng rác ban đầu, đồng thời tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế như thức ăn chăn nuôi giàu protein hay phân bón hữu cơ. Tuy nhiên, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác tương xứng, khi doanh nghiệp còn dè dặt trong đầu tư và thị trường chưa sẵn sàng tiếp nhận.
Nghịch lý trên thị trường chứng khoán và những cam kết "suông"
Nhìn từ thị trường chứng khoán, những điểm nghẽn của ngành môi trường càng lộ rõ. Nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn vận hành theo logic lợi nhuận ngắn hạn, coi dịch vụ môi trường là một mảng kinh doanh thông thường thay vì một cam kết phát triển bền vững. Tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại để tái đầu tư vào công nghệ còn thấp, trong khi cổ tức tiền mặt lại được duy trì ở mức cao. Điều này khiến các dự án đổi mới như công nghệ ruồi lính đen khó có cơ hội phát triển dài hạn [1].
Một nghịch lý khác nằm ở cách thị trường định giá các doanh nghiệp môi trường. Dù nắm giữ vai trò thiết yếu, nhiều công ty trong ngành lại bị định giá thấp, với hệ số P/E thường thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Đằng sau câu chuyện tài chính là yếu tố văn hóa: công việc xử lý rác thải vẫn chưa được nhìn nhận đúng giá trị, thậm chí còn gắn với những định kiến xã hội. Khi nhà đầu tư chưa coi đây là lĩnh vực tạo ra giá trị bền vững, dòng vốn dài hạn khó có thể chảy vào.
Sự thiếu minh bạch trong công bố thông tin cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này. Dù phần lớn doanh nghiệp đều tuyên bố theo đuổi mục tiêu bảo vệ môi trường, nhưng các báo cáo thường chỉ dừng lại ở cam kết chung chung. Nhiều doanh nghiệp, kể cả trong ngành môi trường, vẫn chưa cung cấp đầy đủ dữ liệu về phát thải hay các chỉ số ESG, khiến nhà đầu tư khó đánh giá thực chất hiệu quả hoạt động bền vững [3].
Từ hiệu quả kỹ thuật tại Sóc Trăng đến bài toán về trí tuệ sinh thái
Thực tế triển khai công nghệ mới cũng cho thấy những thách thức không nhỏ. Công ty CP Công trình Đô thị Sóc Trăng (mã chứng khoán: USD) là công ty môi trường duy nhất trên sàn chứng khoán từng thử nghiệm đầu tư dự án ruồi lính đen để xử lý rác thải hữu cơ. Theo quản lý dự án của công ty, chỉ với 10 g trứng ruồi lính đen, hệ thống có thể xử lý 10 kg rác thải hữu cơ, đồng thời tạo ra 10 kg ấu trùng giàu dinh dưỡng chỉ trong vòng 15 ngày.

Hình ảnh ruồi lính đen.
Mặc dù khả năng xử lý rác của ruồi lính đen là khả quan, công ty hiện phải tạm dừng hoạt động của dự án. Nguyên nhân không nằm ở công nghệ, mà ở đầu ra sản phẩm. Sản phẩm chính của quá trình là ấu trùng tươi, nên chỉ có thể cung cấp cho các thị trường ngách như các trang trại chăn nuôi gà cảnh. Điều này khiến cho việc mở rộng quy mô trở nên khó khăn. Ngoài ra, việc rác hữu cơ không được phân loại tại nguồn cũng làm tăng thêm chi phí và cản trở quá trình cơ giới hóa.
Những khó khăn này cho thấy, khả năng tiêu thụ hạn chế của các sản phẩm đầu ra và việc thiếu quy hoạch đồng bộ trong quá trình phân loại và xử lý rác thải có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thành công của các dự án sử dụng công nghệ sinh học như ruồi lính đen. Sự thiếu hụt này phần nào phản ánh một khoảng trống đáng kể về “trí tuệ sinh thái” (Nature Quotient - NQ) trong tư duy quản trị và quyết định đầu tư [4].
“Trí tuệ sinh thái”, trong bối cảnh này, không chỉ dừng lại ở hiểu biết về môi trường, mà còn là khả năng nhận diện và tổ chức các mối liên kết hệ thống nhằm kết nối các giá trị sinh thái với các cơ chế thị trường. Khi năng lực này còn hạn chế, doanh nghiệp và nhà đầu tư có xu hướng nhìn nhận ấu trùng ruồi lính đen như một sản phẩm thô, khó tiêu thụ, thay vì đánh giá đầy đủ giá trị mà chúng mang lại trong việc giảm phát thải và tạo lập thặng dư sinh thái bền vững.
Chuyển dịch sang văn hóa "thặng dư sinh thái"
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng giải pháp không chỉ nằm ở công nghệ, mà cần một sự chuyển dịch sâu sắc về tư duy phát triển. Khái niệm “thặng dư sinh thái” được nhắc đến như một hướng tiếp cận mới, thay cho mô hình tăng trưởng dựa trên khai thác và tiêu hao tài nguyên. Khi môi trường được xem là một dạng vốn cần được bảo toàn và gia tăng, các hoạt động xử lý rác thải sẽ không còn bị coi là chi phí, mà trở thành nguồn tạo giá trị [5].
Sự chuyển dịch này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi cách ghi nhận lợi nhuận, không chỉ nhìn vào dòng tiền ngắn hạn mà còn tính đến giá trị phục hồi môi trường. Đồng thời, hệ thống báo cáo cần được cải tiến theo hướng minh bạch và chuyên biệt hơn, giúp nhà đầu tư có cơ sở đánh giá đầy đủ các yếu tố bền vững. Về phía thị trường, việc hình thành các chuỗi giá trị hoàn chỉnh - từ xử lý rác, chế biến sản phẩm đến tiêu thụ - sẽ là điều kiện tiên quyết để các công nghệ như công nghệ ruồi lính đen phát huy hiệu quả.
Không thể thiếu vai trò của Nhà nước trong việc thiết kế các chính sách hỗ trợ, từ ưu đãi tín dụng đến đầu tư hạ tầng phân loại rác tại nguồn. Khi chi phí vận hành được giảm bớt và rủi ro thị trường được chia sẻ, doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tham gia vào lĩnh vực này.
Xử lý rác thải hữu cơ, vì thế, không chỉ là câu chuyện của một công nghệ sinh học mới. Đó là phép thử đối với cách xã hội và nền kinh tế nhìn nhận và định giá môi trường. Chỉ khi có sự đồng bộ giữa chính sách, tài chính và văn hóa, Việt Nam mới có thể chuyển hóa “gánh nặng” rác thải thành một dạng “thặng dư sinh thái”, đóng góp nguồn lực cho tăng trưởng bền vững trong tương lai [6]./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Q.H. Vuong , M.H. Nguyen (2026), “Organic wastes, black-soldier flies, and environmental problems through the lens of the stock market”, Cleaner and Circular Bioeconomy, 14, DOI: 10.1016/j.clcb.2026.100212.
[2] I. Arumdani, A. Puspita, M. Budihardjo (2021), “MSW handling of top 5 leading wasteproducing countries in Southeast Asia”, IOP Conference Series: Earth and Environmental Science, 896, DOI: 10.1088/1755-1315/896/1/012003.
[3] N.P. Tri, N.M. Hoàng, V.Q. Hoàng (2024), “Ý tưởng về một báo cáo riêng các vấn đề môi trường của doanh nghiệp”, Mekong ASEAN, https://mekongasean.vn/y-tuong-ve-mot-bao-cao-rieng-cac-van-de-moi-truong-cua-doanh-nghiep-34535.html, truy cập ngày 10/4/2026.
[4] Q.H. Vuong, M.H. Nguyen (2025), “On nature quotient”, Pacific Conservation Biology, 31, DOI: 10.1071/PC25028.
[5] V.Q. Hoàng, N.H. Sơn, N.M. Hoàng (2024), “Từ luận đề văn hóa của Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng đến xây dựng văn hóa thặng dư sinh thái trong thời đại mới”, Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, pp.876-880, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
[6] M.H. Nguyen, M.T. Ho (2026), “The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research”, MethodsX, DOI: 10.1016/j.mex.2026.103910.
Nguồn: https://vjst.vn/
- Đánh giá theo kết quả: Thước đo mới cho tổ chức trung gian trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (17/04/2026)
- Bộ KH&CN ký kết hợp tác công nghệ số Việt Nam - Trung Quốc (16/04/2026)
- Áp dụng Điều lệ mẫu mới cho Quỹ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo từ ngày 16/4 (15/04/2026)
- Hướng dẫn chi tiết các bước tự xác thực SIM chính chủ trên VNeID từ ngày 15/4 (14/04/2026)
- Hỗ trợ 1 tỷ đồng/năm cho mỗi nghiên cứu sinh xuất sắc, “đặt hàng” làm chủ công nghệ lõi (14/04/2026)
- Tài sản mã hóa và cơ hội phát triển nghề nghiệp (10/04/2026)
- Đồng chí Vũ Hải Quân giữ chức Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ (09/04/2026)
- Phát triển công nghiệp bán dẫn theo hướng gắn kết chặt chẽ nghiên cứu - ứng dụng - thị trường (08/04/2026)
- Việt Nam lần đầu có Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo (08/04/2026)
- Ứng dụng công nghệ định vị để quản lý đàn vật nuôi (07/04/2026)
















